Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

delusory

/di'lu:siv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

delusory

/di'lu:siv/

tính từ

  • đánh lừa, lừa gạt, bịp bợm
  • hão huyền
Định nghĩa tiếng Anh

s causing one to believe what is not true or fail to believe what is true

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...