delustre
/di:'lʌstә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
delustre
//
* ngoại động từ- làm mất sự bóng nhoáng
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...