Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demagnetise

/'di:'mægnitaiz/

“demagnetised” là quá khứ phân từ của demagnetise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demagnetise

/'di:'mægnitaiz/

ngoại động từ

  • khử trừ
Định nghĩa tiếng Anh

v erase (a magnetic storage device) v make nonmagnetic; take away the magnetic properties (of)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...