Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demagnetize

/'di:'mægnitaiz/ TOEFL

“demagnetizes” là ngôi 3 số ít của demagnetize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demagnetize

/'di:'mægnitaiz/

ngoại động từ

  • khử trừ
Định nghĩa tiếng Anh

v. erase (a magnetic storage device) v. make nonmagnetic; take away the magnetic properties (of)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...