Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demagogic

/,demə'gɔgik/ phổ biến #29951
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demagogic

/,demə'gɔgik/

tính từ

  • mị dân
Định nghĩa tiếng Anh

a. characteristic of or resembling a demagogue

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...