Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demagogue

/'deməgɔg/ GRECollins ★ phổ biến #20515

“demagogues” là số nhiều của demagogue — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ demagogues số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demagogue

/'deməgɔg/

danh từ

  • kẻ mị dân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a political leader who seeks support by appealing to popular passions and prejudices

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...