demarcation
“demarcations” là số nhiều của demarcation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The demarcation between roles must be clear.”Ranh giới phân chia giữa các vai trò phải rõ ràng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
demarcation
/,di:mɑ:'keiʃn/
danh từ
- sự phân ranh giới
- line of demarcation: đường phân ranh giới, giới tuyến
Định nghĩa tiếng Anh
n the boundary of a specific area n a conceptual separation or distinction