Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demarcation

/,di:mɑ:'keiʃn/ phổ biến #19340

“demarcations” là số nhiều của demarcation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự phân ranh giới, ranh giới phân chia danh từ

“The demarcation between roles must be clear.”Ranh giới phân chia giữa các vai trò phải rõ ràng.

Biến thể từ demarcations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demarcation

/,di:mɑ:'keiʃn/

danh từ

  • sự phân ranh giới
    • line of demarcation: đường phân ranh giới, giới tuyến
Định nghĩa tiếng Anh

n the boundary of a specific area n a conceptual separation or distinction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...