Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40336

dematerialize

/'di:mə'tiəriəlaiz/

ngoại động từ

  • làm cho mất tính vật chất; tinh thần hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. become immaterial; disappear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...