Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dematerialize

/'di:mə'tiəriəlaiz/ phổ biến #40336

“dematerializes” là ngôi 3 số ít của dematerialize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dematerialize

/'di:mə'tiəriəlaiz/

ngoại động từ

  • làm cho mất tính vật chất; tinh thần hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. become immaterial; disappear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...