Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15952

demeaning

//

* tính từ
  • làm mất phẩm giá, làm mất giá trị
Định nghĩa tiếng Anh

s. causing awareness of your shortcomings

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...