demeaning
/di'mi:niŋ/ phổ biến #15952
Biến thể từ
demeaning hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
demeaning
//
* tính từ- làm mất phẩm giá, làm mất giá trị
Định nghĩa tiếng Anh
s. causing awareness of your shortcomings