Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demeaning

/di'mi:niŋ/ phổ biến #15952
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demeaning

//

* tính từ
  • làm mất phẩm giá, làm mất giá trị
Định nghĩa tiếng Anh

s. causing awareness of your shortcomings

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...