Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demeanour

/di'mi:nə/ GRECollins ★

“demeanours” là số nhiều của demeanour — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thái độ, diện mạo danh từ

“He maintained a calm demeanour throughout the meeting.”Anh ấy duy trì một thái độ bình tĩnh suốt cuộc họp.

Biến thể từ demeanours số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demeanour

/di'mi:nə/

danh từ

  • cách xử sự, cách ăn ở; cử chỉ, thái độ
Định nghĩa tiếng Anh

n (behavioral attributes) the way a person behaves toward other people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...