Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dement

/di'ment/

“dementing” là hiện tại phân từ của dement — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dement

/di'ment/

ngoại động từ

  • làm phát điên, làm loạn trí, làm cuồng lên
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To deprive of reason; to make mad. a. Demented; dementate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...