Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demerit

/di:'merit/ phổ biến #29765

“demerits” là số nhiều của demerit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhược điểm, điểm trừ danh từ

“The demerit of this plan is its cost.”Nhược điểm của kế hoạch này là chi phí.

Biến thể từ demerits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demerit

/di:'merit/

danh từ

  • sự lầm lỗi
  • điều lầm lỗi; điều đáng trách, điều đáng quở phạt; khuyết điểm-(ngôn ngữ nhà trường) điểm xấu (nhất là về hạnh kiểm) ((cũng) demerit mark)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mark against a person for misconduct or failure; usually given in school or armed forces n. the quality of being inadequate or falling short of perfection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...