Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demi-mondaine

/'demimʤn'dein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demi-mondaine

/'demimʤn'dein/

danh từ

  • gái giang hồ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...