demi-tasse
/,demi'tæs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
demi-tasse
/,demi'tæs/
tính từ
- tách uống cà phê
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...