Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demi-vierge

/dәmi:'vjeәʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demi-vierge

//

* danh từ
  • đàn bà hư hỏng nhưng giữ trinh tiết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...