Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demigod

/'demigɔd/ phổ biến #28714
Biến thể từ demigods số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demigod

/'demigɔd/

danh từ

  • á thần, á thánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person with great powers and abilities

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...