Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demijohn

/'demidʤɔn/

“demijohns” là số nhiều của demijohn — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ demijohns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demijohn

/'demidʤɔn/

danh từ

  • hũ rượu cổ nhỏ (từ 3 đến 10 galông, để trong lọ mây)
Định nghĩa tiếng Anh

n. large bottle with a short narrow neck; often has small handles at neck and is enclosed in wickerwork

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...