Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demilitarize

/'di:'militəraiz/ Collins ★ phổ biến #36813

“demilitarizing” là hiện tại phân từ của demilitarize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demilitarize

/'di:'militəraiz/

ngoại động từ

  • triệt quân; phi quân sự hoá (một vùng...)
    • demilitarized zone: khu phi quân sự
Định nghĩa tiếng Anh

v. do away with the military organization and potential of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...