Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #6878

demise

/di'maiz/

danh từ

  • (pháp lý) sự cho thuê, sự cho mướn (miếng đất...)
  • sự để lại (bằng chúc thư); sự nhượng lại; sự chuyển nhượng tài sản (bằng khế ước...); sự truyền lại (bằng cách thoái vị)
  • sự chết, sự qua đời, sự băng hà (của vua chúa...)

ngoại động từ

  • cho thuê, cho mướn (bằng giao kèo...)
  • để lại (bằng chúc thư); nhượng lại, chuyển nhượng (bằng khế ước...) truyền lại (bằng cách thoái vị)
Định nghĩa tiếng Anh

v. transfer by a lease or by a will

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...