Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demit

/di'mit/

“demitted” là quá khứ của demit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demit

/di'mit/

động từ

  • xin thôi việc; thôi việc; từ chức
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To let fall; to depress. v. t. To yield or submit; to humble; to lower; as, to demit one's self to humble duties. v. t. To lay down, as an office; to resign.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...