Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9728

demolish

/di'mɔliʃ/

ngoại động từ

  • phá huỷ; đánh đổ
    • to demolish a doctrine: đánh đổ một học thuyết
Định nghĩa tiếng Anh

v. destroy completely\nv. defeat soundly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...