Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demolishment

/di'mɔliʃmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demolishment

/di'mɔliʃmənt/

danh từ

  • sự phá huỷ; sự đánh đổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Demolition.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...