Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #10854

demolition

/di'mɔliʃmənt/

danh từ

  • sự phá huỷ; sự đánh đổ
Biến thể từ demolitions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of demolishing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...