Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demonstrative

/di'mɔnstrətiv/ GRE phổ biến #24654

“demonstratives” là số nhiều của demonstrative — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hay giãi bày tâm sự, hay thổ lộ tâm tình tính từ

“He was very demonstrative about his feelings.”Anh ấy rất hay giãi bày tâm sự về cảm xúc của mình.

Biến thể từ demonstratives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demonstrative

/di'mɔnstrətiv/

tính từ

  • hay giãi bày tâm sự, hay thổ lộ tâm tình
  • có luận chứng
  • (ngôn ngữ học) chỉ định
    • demonstrative pronoun: đại từ chỉ định

danh từ

  • (ngôn ngữ học) đại từ chỉ định
Định nghĩa tiếng Anh

a. given to or marked by the open expression of emotion s. serving to demonstrate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...