demonstrative
/di'mɔnstrətiv/ GRE phổ biến #24654
“demonstratives” là số nhiều của demonstrative — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hay giãi bày tâm sự, hay thổ lộ tâm tình
tính từ
“He was very demonstrative about his feelings.”Anh ấy rất hay giãi bày tâm sự về cảm xúc của mình.
Biến thể từ
demonstratives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
demonstrative
/di'mɔnstrətiv/
tính từ
- hay giãi bày tâm sự, hay thổ lộ tâm tình
- có luận chứng
- (ngôn ngữ học) chỉ định
- demonstrative pronoun: đại từ chỉ định
danh từ
- (ngôn ngữ học) đại từ chỉ định
Định nghĩa tiếng Anh
a. given to or marked by the open expression of emotion s. serving to demonstrate