Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“demoralising” là hiện tại phân từ của demoralise — đang hiển thị từ gốc:

demoralise

/di'mɔrəlaiz/

ngoại động từ

  • phá hoại đạo đức, làm đồi phong bại tục, làm sa ngã đồi bại
  • làm mất tinh thần, làm thoái chí, làm nản lòng
Định nghĩa tiếng Anh

v corrupt morally or by intemperance or sensuality\nv lower someone's spirits; make downhearted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...