demoralize
/di'mɔrəlaiz/ GRECollins ★ phổ biến #16505
“demoralizing” là hiện tại phân từ của demoralize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
demoralized quá khứ
demoralizing hiện tại phân từ
demoralized quá khứ phân từ
demoralizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
demoralize
/di'mɔrəlaiz/
ngoại động từ
- phá hoại đạo đức, làm đồi phong bại tục, làm sa ngã đồi bại
- làm mất tinh thần, làm thoái chí, làm nản lòng
Định nghĩa tiếng Anh
v. confuse or put into disorder