Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demoralize

/di'mɔrəlaiz/ GRECollins ★ phổ biến #16505

“demoralizing” là hiện tại phân từ của demoralize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demoralize

/di'mɔrəlaiz/

ngoại động từ

  • phá hoại đạo đức, làm đồi phong bại tục, làm sa ngã đồi bại
  • làm mất tinh thần, làm thoái chí, làm nản lòng
Định nghĩa tiếng Anh

v. confuse or put into disorder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...