demote
/di'mout/
ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- giáng cấp, giáng chức, hạ tầng công tác
- cho xuống lớp
Định nghĩa tiếng Anh
v. assign to a lower position; reduce in rank
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. assign to a lower position; reduce in rank
Đang tải...