Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #18146

demote

/di'mout/

ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • giáng cấp, giáng chức, hạ tầng công tác
  • cho xuống lớp
Định nghĩa tiếng Anh

v. assign to a lower position; reduce in rank

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...