demote
“demoting” là hiện tại phân từ của demote — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“He was demoted after poor performance.”Anh ấy bị giáng chức sau hiệu suất kém.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
demote
/di'mout/
ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- giáng cấp, giáng chức, hạ tầng công tác
- cho xuống lớp
Định nghĩa tiếng Anh
v. assign to a lower position; reduce in rank