Từ điển Anh–Việt

112.194 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demote

/di'mout/ GRECollins ★ phổ biến #18146

“demoting” là hiện tại phân từ của demote — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giáng chức động từ

“He was demoted after poor performance.”Anh ấy bị giáng chức sau hiệu suất kém.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demote

/di'mout/

ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • giáng cấp, giáng chức, hạ tầng công tác
  • cho xuống lớp
Định nghĩa tiếng Anh

v. assign to a lower position; reduce in rank

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...