Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dem

/dem/

“dems” là số nhiều của dem — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

những người đó đại từ

“Dem are the ones who will lead the project.”Những người đó sẽ dẫn dắt dự án.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dem

//

  • (Mỹ)(vt của democrate,democratic) đảng viên đảng dân chủ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...