dem
/dem/
“dems” là số nhiều của dem — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
những người đó
đại từ
“Dem are the ones who will lead the project.”Những người đó sẽ dẫn dắt dự án.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dem
//
- (Mỹ)(vt của democrate,democratic) đảng viên đảng dân chủ