Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

denary

/'di:nəri/

tính từ

  • (thuộc) hệ mười, thập phân
Định nghĩa tiếng Anh

s containing ten or ten parts\ns numbered or proceeding by tens; based on ten

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...