Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

denary

/'di:nəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

denary

/'di:nəri/

tính từ

  • (thuộc) hệ mười, thập phân
Định nghĩa tiếng Anh

s containing ten or ten parts s numbered or proceeding by tens; based on ten

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...