Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

denaturalize

/di:'nætʃrəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

denaturalize

/di:'nætʃrəlaiz/

ngoại động từ

  • làm biến tính, làm biến chất
  • tước quốc tịch
    • to denaturalize oneself: bỏ quốc tịch
Định nghĩa tiếng Anh

v. make less natural or unnatural v. strip of the rights and duties of citizenship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...