denatured alcohol
/di:ˈneɪtʃəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
denatured alcohol
//
- rượu biến chất
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...