Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

denazify

/di:'nɑ:tsifai/

“denazifying” là hiện tại phân từ của denazify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

denazify

/di:'nɑ:tsifai/

ngoại động từ

  • tiêu diệt chủ nghĩa nazi
  • xoá bỏ ảnh hưởng chủ nghĩa nazi
Định nghĩa tiếng Anh

v. free from Nazi ideology or detach from Nazi allegiance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...