Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deniable

/di'naiəbl/ phổ biến #44547
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deniable

/di'naiəbl/

tính từ

  • có thể từ chối, có thể khước từ
  • có thể chối, có thể không nhận
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being denied or contradicted

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...