Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“denotes” là ngôi 3 số ít của denote — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9748

denote

/di'nout/

ngoại động từ

  • biểu hiện, biểu thị, chứng tỏ, chỉ rõ
    • a face that denotes energy: bộ mặt biểu hiện nghị lực
  • có nghĩa là
  • bao hàm (nghĩa)
    • the word "white" denotes all white things as snow, papaer, foam...: từ "trắng" bao hàm tất cả những vật trắng như tuyết, giấy, bọt...
Định nghĩa tiếng Anh

v. be a sign or indication of\nv. have as a meaning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...