Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“denouncers” là số nhiều của denouncer — đang hiển thị từ gốc:

denouncer

/di'naunsə/

danh từ

  • người tố cáo, người tố giác
Biến thể từ denouncers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who denounces, or declares, as a menace.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...