Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

denouncer

/di'naunsə/

“denouncers” là số nhiều của denouncer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ denouncers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

denouncer

/di'naunsə/

danh từ

  • người tố cáo, người tố giác
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who denounces, or declares, as a menace.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...