Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dental clinic

Nghĩa thường dùng

phòng khám nha khoa danh từ

“I have an appointment at the dental clinic tomorrow.”Tôi có một cuộc hẹn tại phòng khám nha khoa vào ngày mai.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • phòng khám nha khoa
    • dental clinic appointment: cuộc hẹn tại phòng khám nha khoa
    • dental clinic services: dịch vụ tại phòng khám nha khoa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...