Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dental

/'dentl/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #7161

“dentals” là số nhiều của dental — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc về nha khoa tính từ

“I have a dental appointment tomorrow.”Tôi có một cuộc hẹn nha khoa vào ngày mai.

Biến thể từ dentals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dental

/'dentl/

danh từ

  • (thuộc) răng
    • dental work: công việc chữa răng
    • a dental sound: âm răng

danh từ

  • (ngôn ngữ học) âm răng
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the teeth a. of or relating to dentistry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...