Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dentation

/den'teiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dentation

/den'teiʃn/

danh từ

  • đường viền hình răng; đường cắt kính hình răng
  • đường răng lá
Định nghĩa tiếng Anh

n. Formation of teeth; toothed form.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...