dentation
/den'teiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dentation
/den'teiʃn/
danh từ
- đường viền hình răng; đường cắt kính hình răng
- đường răng lá
Định nghĩa tiếng Anh
n. Formation of teeth; toothed form.