Từ điển Anh–Việt

112.163 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dentition

/den'tiʃәn/ phổ biến #42643
Biến thể từ dentitions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dentition

//

* danh từ
  • bộ răng
  • sự mọc răng
  • công thức răng; nha thức
  • cách bố trí của răng
    • milk dentition:bộ răng sữa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the kind and number and arrangement of teeth (collectively) in a person or animal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...