Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deoxidation

/di:,ɔksi'deiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deoxidation

/di:,ɔksi'deiʃn/

danh từ

  • (hoá học) sự khử, sự loại oxyt
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act or process of reducing from the state of an oxide.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...