Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deplane

/di:'plein/

nội động từ

  • (hàng không) xuồng máy bay
Định nghĩa tiếng Anh

v. get off an airplane

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...