deplane
/di:'plein/
“deplaned” là quá khứ của deplane — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
xuống máy bay (rời máy bay)
động từ
“Passengers will deplane from the front exit first.”Hành khách sẽ xuống máy bay từ lối ra phía trước trước tiên.
Biến thể từ
deplaning hiện tại phân từ
deplaned quá khứ
deplanes ngôi 3 số ít
deplaned quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deplane
/di:'plein/
nội động từ
- (hàng không) xuồng máy bay
Định nghĩa tiếng Anh
v. get off an airplane