Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deplore

/di'plɔ:/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #13986

Nghĩa thường dùng

lên án mạnh mẽ, phê phán gay gắt động từ

“The board deplores any form of workplace harassment.”Hội đồng quản trị lên án mạnh mẽ mọi hình thức quấy rối tại nơi làm việc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deplore

/di'plɔ:/

ngoại động từ

  • phàn nàn về, lấy làm tiếc về, lấy làm ân hận về
    • to deplore one's mistakes: lấy làm ân hận về lỗi của mình
  • thương, thương hại, xót xa
    • to deplore one's fate: xót xa phận mình
Định nghĩa tiếng Anh

v. express strong disapproval of v. regret strongly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...