Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“depolarised” là quá khứ của depolarise — đang hiển thị từ gốc:

depolarise

/di:'pouləraiz/

ngoại động từ

  • (vật lý) khử cực
Định nghĩa tiếng Anh

v eliminate the polarization of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...