Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deport

/di'pɔ:t/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #10824

“deports” là ngôi 3 số ít của deport — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trục xuất động từ

“The migrants were deported after their visas expired.”Những người nhập cư bị trục xuất sau khi hết hạn thị thực.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deport

/di'pɔ:t/

ngoại động từ

  • trục xuất; phát vãng, đày đi
    • to deport oneself: ăn ở, cư xử
Định nghĩa tiếng Anh

v behave in a certain manner v hand over to the authorities of another country v expel from a country

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...