depth-gauge
/'depθgeidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
depth-gauge
/'depθgeidʤ/
danh từ
- thước đo chiều sâu
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...