Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deputize

/'depjutaiz/ GRE phổ biến #31903

“deputizes” là ngôi 3 số ít của deputize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deputize

/'depjutaiz/

nội động từ

  • thế, thay thế; đại diện, thay mặt (người nào); thay quyền (người nào)
    • to deputise for someone: thay mặt người nào
  • (sân khấu); (điện ảnh) đóng thay, biểu diễn thay (cho một diễn viên)

nội động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cử làm đại diện
Định nghĩa tiếng Anh

v act as a substitute v appoint as a substitute

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...