Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deracinate

/di'ræsineit/ GRE

“deracinated” là quá khứ của deracinate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deracinate

/di'ræsineit/

ngoại động từ

  • nhổ rễ, làm bật rễ
  • (nghĩa bóng) trừ tiệt
Định nghĩa tiếng Anh

v move (people) forcibly from their homeland into a new and foreign environment v pull up by or as if by the roots

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...